Danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

Hỗ Trợ Kinh Doanh
0902 799455
Kỹ thuật
0917 786 118
Hỗ trợ trực tuyến (Cố định)
0902920577
support

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 11

Trong ngày: 1963

Trong tháng: 21950

Tổng truy cập: 3787214

Kiểm Soát Độ Lặp Lại RSD Trong Phân Tích Xơ Như Thế Nào?

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống tréo ngoe khi kết quả phân tích hàm lượng xơ giữa các mẫu đối chứng trong cùng một mẻ lại lệch nhau đáng kể chưa? Thực trạng này diễn ra rất phổ biến tại nhiều phòng thí nghiệm thức ăn chăn nuôi hiện nay. Khi độ lệch lớn, chỉ số RSD sẽ vọt lên quá mức cho phép. Hệ quả là bạn buộc phải hủy toàn bộ mẻ chạy và lãng phí rất nhiều thời gian để làm lại từ đầu.

Phân tích xơ thô, NDF hay ADF vốn là phép thử cân khối lượng vi lượng cực kỳ nhạy cảm. Phương pháp cô lọc thủ công truyền thống bằng cốc thủy tinh rất khó kiểm soát sự đồng đều về mặt nhiệt độ và dòng chảy dung môi. Do đó, các sai số ngẫu nhiên xuất hiện liên tục và làm giảm độ tin cậy của phép đo. Điều này trực tiếp gây ra áp lực lớn cho các kỹ thuật viên phòng Lab.

Bài viết này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu giải pháp kiểm soát và kéo chỉ số RSD xuống mức lý tưởng. Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết từ việc chuẩn hóa SOP chuẩn bị mẫu, kỹ thuật xử lý mẫu trắng cho đến việc ứng dụng công nghệ máy chiết xơ túi lọc tự động hóa tiên tiến. Hãy cùng khám phá ngay các bí quyết công nghệ này.


Kiểm Soát Độ Lặp Lại RSD Trong Phân Tích Xơ Như Thế Nào?

1. Định nghĩa chỉ số RSD và vai trò kiểm định phòng Lab

1.1 Khái niệm toán học về độ lệch chuẩn tương đối

Trong hóa phân tích, chỉ số RSD (Relative Standard Deviation) hay còn gọi là độ lệch chuẩn tương đối là một công cụ toán học tối cần thiết. Công thức tính toán của chỉ số này được thiết lập như sau: RSD = (SD / (X trung bình)) . 100%. Trong đó, SD đại diện cho giá trị độ lệch chuẩn và (X trung bình) chính là số trung bình cộng của mẻ mẫu thu được.

Chúng ta cần phân biệt rõ bản chất của đại lượng này so với độ lệch chuẩn SD thông thường. Trong khi SD chỉ đo lường mức độ phân tán tuyệt đối của số liệu, thì chỉ số này lại thể hiện độ phân tán tương đối dưới dạng tỷ lệ phần trăm. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng so sánh độ chụm giữa các mẻ mẫu có khối lượng nền hoàn toàn khác nhau.

Để tối ưu thời gian làm việc, bạn nên thiết lập sẵn hàm STDEV kết hợp phép chia tỷ lệ trên phần mềm Excel. Khi nhập các dữ liệu cân thô vào bảng tính, phần mềm sẽ tự động xuất nhanh giá trị phần trăm cuối cùng cho mẻ chạy mẫu. Việc kiểm soát tốt số liệu này giúp chúng ta phát hiện sớm các bất thường cơ học trong phòng Lab.

1.2 Ý nghĩa của RSD đối với phép đo đạt chuẩn ISO/IEC 17025

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO/IEC 17025:2017 tại mục 7.7 quy định rất rõ ràng về yêu cầu đảm bảo giá trị sử dụng của kết quả. Theo đó, các phòng thử nghiệm bắt buộc phải theo dõi liên tục độ chụm và độ lặp lại của từng phép đo. Việc duy trì chỉ số sai lệch trong giới hạn cho phép là tiêu chí đánh giá năng lực kỹ thuật hàng đầu.

Đối với các trung tâm kiểm định thức ăn chăn nuôi được công nhận, giá trị sai số này của phép thử xơ thô thông thường phải kiểm soát nghiêm ngặt ở mức dưới 2% đến 5%. Ngưỡng phần trăm dao động cụ thể sẽ phụ thuộc trực tiếp vào dải hàm lượng xơ có trong mẫu thực tế. Nếu số liệu vượt ngưỡng này, kết quả phân tích sẽ không có giá trị pháp lý pháp quy.

Khẳng định lại rằng, một chỉ số ổn định và nằm trong dải an toàn là bằng chứng khách quan nhất đối với các đoàn chuyên gia đánh giá. Nó chứng minh năng lực thao tác chuẩn xác của kỹ thuật viên. Đồng thời, đây cũng là thước đo độ tin cậy của toàn bộ hệ thống trang thiết bị mà phòng thí nghiệm đang vận hành.


Giá trị của RSD trong phân tích xơ phải đạt chuẩn của ISO 17025
Giá trị của RSD trong phân tích xơ phải đạt chuẩn của ISO 17025

2. Nguyên nhân kỹ thuật gây bùng nổ sai số RSD trong phân tích xơ

2.1 Sai số trong khâu chuẩn bị mẫu và xử lý dung môi

Đầu tiên, chúng ta cần nhìn nhận lỗi kỹ thuật phổ biến ngay từ khâu nghiền mẫu thực nghiệm. Nếu bạn sử dụng các màng sàng không chuẩn, kích thước hạt phân tử mẫu sẽ không đạt độ đồng đều tối ưu. Theo tài liệu kỹ thuật Sonnen, hạt mẫu bắt buộc phải đi qua màng sàng lọc thông số từ 0.5 - 1.0 mm để đảm bảo hiệu suất thủy phân.

Bên cạnh đó, hàm lượng chất béo cao trong các mẫu đặc thù như hạt đậu tương (>5 %) cũng là tác nhân nguy hiểm. Nếu KTV không tiến hành khử béo sơ bộ bằng petroleum ether, một màng chất béo hydrophobic sẽ bao bọc xung quanh sợi xơ. Lớp màng này ngăn cản axit hoặc kiềm tiếp xúc vào tâm, dẫn đến biến động kết quả cực kỳ lớn.

Cuối cùng, sai sót cơ học trong lúc cân khối lượng vi lượng đầu vào (0.2 - 5 g) cũng làm gia tăng sai số hệ thống. Việc cân mẫu khi cốc hoặc túi lọc chưa nguội hoàn toàn trong bình hút ẩm sẽ làm thay đổi giá trị thực của phép cân. Do đó, tính đồng nhất của số liệu ban đầu bị phá vỡ hoàn toàn.

2.2 Sự không đồng đều nhiệt độ cục bộ và thất thoát cơ học

Khi bạn áp dụng phương pháp đun độc lập bằng hệ thống bếp điện truyền thống, nhiệt độ tại mỗi cốc thủy tinh luôn có sự chênh lệch cơ học rõ rệt. Tốc độ sôi khác nhau khiến cho hiệu suất của phản ứng thủy phân axit (H2SO4) và kiềm (NaOH) bị sai lệch. Đây chính là lý do khiến kết quả đối chứng giữa các cốc trong cùng một mẻ bị phân tán.

Hơn thế nữa, hiện tượng vón cục mẫu (clumping) dính bết vào thành cốc thủy tinh cũng thường xuyên xảy ra. Khi đó, dung môi hóa chất không thể thẩm thấu toàn diện 360 độ vào sâu bên trong cấu trúc mẫu thử. Tình trạng này làm cho một phần sợi xơ không được giải phóng hoàn toàn, trực tiếp làm tăng giá trị RSD.

Ngoài ra, thao tác cô lọc và chuyển cặn xơ qua phễu thủy tinh xốp bằng tay chứa đựng rủi ro hao hụt cơ học rất lớn. Những sợi xơ mịn dễ dàng bị sót lại trên dụng cụ hoặc lọt qua màng phễu lọc thô. Sự thất thoát ngẫu nhiên này làm sai lệch nghiêm trọng khối lượng cặn khô sau khi sấy, khiến phép đo mất đi tính chính xác.


Không nên cô lọc và chuyển xơ qua phễu thủy tinh vì sẽ ảnh hưởng đến RSD
Không nên cô lọc và chuyển xơ qua phễu thủy tinh vì sẽ ảnh hưởng đến RSD

3. Quy chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn quốc gia về phân tích xơ

3.1 Quy trình chuẩn hóa xơ thô theo TCVN và ISO

Để đảm bảo tính pháp lý cho các phép đo, chúng ta cần tuân thủ nghiêm ngặt văn bản TCVN 4329:2007 (ISO 6865:2000). Đây là tiêu chuẩn quốc gia áp dụng cho việc xác định hàm lượng xơ thô trong thức ăn chăn nuôi bằng phương pháp cô lọc trung gian. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu khắt khe về điều kiện kỹ thuật.

Cụ thể, nồng độ của các dung dịch hóa chất bắt buộc phải đạt độ chuẩn xác tuyệt đối. Dung dịch axit sulfuric (H2SO4) phải ở mức nồng độ 0.13 mol/L và dung dịch natri hydroxit (NaOH) phải đạt đúng 0.31 mol/L. Mọi sự pha loãng hay sai lệch nồng độ đều làm thay đổi tốc độ phản ứng thủy phân hữu cơ.

Về mặt kiểm soát số liệu, văn bản pháp quy quy định rõ khoảng lệch tối đa giữa hai kết quả thử nghiệm song song trên cùng một mẫu nền. Nếu giá trị chênh lệch vượt quá giới hạn sai số cho phép của ISO, mẻ phân tích đó hoàn toàn bị bác bỏ. Do đó, việc theo dõi độ lặp lại là bắt buộc đối với KTV.

3.2 Tiêu chuẩn xác định NDF và ADF nâng cao

Bên cạnh xơ thô, việc xác định các thành phần xơ tiên tiến cũng cần dựa trên các nền tảng pháp lý rõ ràng. Bạn cần áp dụng văn bản TCVN 9590:2013 cho quy trình phân tích xơ trung tính (NDF). Tiêu chuẩn này nhấn mạnh việc sử dụng enzyme alpha-amylase hoạt tính để loại bỏ tinh bột bám dính như nghiên cứu của David R. Mertens công bố trên tạp chí danh tiếng AOAC International (2002).

Song song đó, phép thử xác định xơ axit (ADF) và lignin (ADL) được quy định chặt chẽ tại văn bản TCVN 9589:2013 (ISO 13906:2008). Phương pháp này đòi hỏi sự đồng nhất tối đa trong quá trình xử lý mẫu bằng chất tẩy axit chuyên dụng. Mục đích là để bảo toàn cấu trúc cellulose và lignin tinh khiết sau phản ứng phá mẫu.

Chúng ta có thể tổng hợp nhanh các mốc thông số quy chuẩn thông qua bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây:

Tiêu chuẩn TCVN Đối tượng phân tích Hóa chất/Dung môi chính Mục đích kiểm soát
TCVN 4329:2007 Xơ thô (Crude Fiber) H2SO4 0.13 M & NaOH 0.31 M Đo phần cặn không hòa tan
TCVN 9590:2013 Xơ trung tính (NDF) Chất tẩy trung tính + Alpha-Amylase Loại bỏ tinh bột, giữ lại màng tế bào
TCVN 9589:2013

Xơ axit (ADF)

 
Cetyltrimethylammonium bromide trong H2SO4 Xác định cellulose và lignin

4. Công nghệ túi lọc chuyên dụng - Giải pháp triệt tiêu hiện tượng vón mẫu

4.1 Cơ chế cấu trúc cơ lý của túi lọc màng xốp 25 micron

Để khắc phục triệt để các nhược điểm cơ học của phương pháp đun cốc, công nghệ màng lọc thông minh đã ra đời. Giải pháp tiên tiến này ứng dụng dòng sản phẩm túi chiết xơ FB25 Sonnen cao cấp. Sản phẩm sở hữu kích thước hình học định hình tiêu chuẩn rất gọn gàng là 52 mm x 60 mm.

Điểm cốt lõi của công nghệ này nằm ở cấu trúc mạng lưới 3D với độ xốp chuẩn xác tuyệt đối là 25 micron. Kích thước vi lỗ này cho phép dung môi axit hoặc kiềm tự do luân chuyển luân phiên ra vào bề mặt mẫu. Tuy nhiên, toàn bộ sợi xơ mịn không hòa tan sẽ bị giữ lại trọn vẹn 100% bên trong lòng túi lọc.

Vật liệu polyme cấu tạo nên màng túi có khả năng chống chịu hóa chất cực kỳ vượt trội. Chúng không bị biến dạng, rách hỏng hay thay đổi kích thước lỗ xốp ngay cả khi đun sôi liên tục trong axit mạnh H2SO4. Đặc tính lý hóa bền vững này giúp bảo vệ khối lượng mẫu vi lượng an toàn suốt chu trình tiêu hóa.


Sử dụng túi chiết béo Sonnen FB25 để đảm bảo chỉ số RSD chuẩn xác
Sử dụng túi chiết béo Sonnen FB25 để đảm bảo chỉ số RSD chuẩn xác

4.2 Hiệu quả kiểm soát độ chụm mẫu nhờ loại bỏ hiện tượng clumping

Thiết kế bao đóng hoàn toàn của túi lọc mang lại hiệu quả chống vón cục mẫu (clumping) vô cùng ấn tượng. Dưới tác động của áp lực dòng chảy hóa chất tuần hoàn, mẫu thử liên tục được đảo trộn đều bên trong lòng túi. Hiện tượng mẫu bị bết dính cục bộ vào các góc chết cơ học hoàn toàn bị loại bỏ.

Khi các phân tử axit và kiềm tiếp xúc đồng đều 360 độ với toàn bộ bề mặt mẫu, tốc độ của phản ứng thủy phân sẽ diễn ra đồng bộ. Sự đồng nhất tuyệt đối này giúp thu hẹp khoảng cách sai lệch giữa các mẫu song song. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng kiểm soát độ lặp lại và kéo giá trị RSD xuống mức lý tưởng (<1.5%).

Hơn thế nữa, giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn bước lọc rửa trung gian qua phễu thủy tinh xốp thủ công. Kỹ thuật viên không còn phải đối mặt với rủi ro hao hụt sợi xơ do thao tác rửa sót cặn. Đây chính là bước đột phá giúp triệt tiêu các sai số ngẫu nhiên do con người, nâng tầm chất lượng cho phép phân tích xơ.

5. Quy trình tự động hóa kiểm soát nhiệt bằng thiết bị chiết xơ tiên tiến

5.1 Cơ chế gia nhiệt đồng tốc của máy chiết xơ bán tự động

Để hiện thực hóa công nghệ túi lọc một cách tối ưu, việc đồng bộ hóa thiết bị vận hành là điều bắt buộc. Chúng ta có thể ứng dụng dòng máy chiết xơ bán tự động bằng phương pháp túi lọc F20 do hãng Sonnen nghiên cứu chế tạo. Thiết bị đột phá này hiện đang được công ty Đức Dương phân phối chính hãng tại Việt Nam.

Trái tim của hệ thống F20 là buồng tiêu hóa thông minh sở hữu cơ chế gia nhiệt đồng tốc. Dải nhiệt độ vận hành từ 0 - 105 độ C được kiểm soát bằng màn hình cảm ứng và phân bổ đồng đều đến mọi vị trí khay chứa. Cơ chế này triệt tiêu hoàn toàn lỗi chênh lệch nhiệt độ cục bộ của phương pháp bếp đun thủ công.

Năng suất vận hành của máy cực kỳ mạnh mẽ khi xử lý đồng thời lên đến 30 mẫu/mẻ. Toàn bộ các mẫu thử đều trải qua thời gian tiêu hóa (digestion time) chuẩn xác là 60 phút và thời gian xả (drain time) là 2 phút. Quy trình tự động hóa đồng nhất này giúp triệt tiêu biến số thời gian, giữ cho giá trị RSD luôn ở mức tối thiểu.

5.2 Quy trình xử lý mẫu béo đặc thù trước khi chiết xơ

Đối với các mẫu chứa hàm lượng lipid cao (>5%) như hạt đậu tương, quy trình chuẩn bị đòi hỏi các bước nghiêm ngặt. Dựa theo tài liệu hướng dẫn kỹ thuật từ hệ thống dữ liệu Sino-Sonnen Product Technical Data, chúng ta cần thực hiện quá trình khử béo sơ bộ theo các bước định hình sau:

  • Bạn tiến hành đặt các túi lọc chứa mẫu đã cân vào một chai thủy tinh miệng rộng có dung tích 500 ml}.

  • Rót dung môi petroleum ether vào chai sao cho ngập hoàn toàn bề mặt các túi mẫu, đậy kín nắp bảo vệ.

  • Tiến hành lắc đều tay liên tục 10 lần và ngâm chiết mẫu trong thời gian chính xác là 10 phút để hòa tan pha béo.

  • Đối với các sản phẩm từ đậu tương thô đặc thù, thời gian ngâm chiết bắt buộc phải kéo dài liên tục đúng 12 giờ trước khi đưa vào sấy khô.

Việc tuân thủ chính xác các bước thao tác này giúp loại bỏ hoàn toàn màng lipid nhiễu nền bám quanh sợi xơ. Nhờ vậy, dung môi axit ở chu trình sau sẽ tấn công đồng đều vào khối mẫu thực nghiệm. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo vệ tính chính xác cho phép tính toán sai số cuối cùng.

>> Giải pháp tối ưu độ chụm RSD cho phòng Lab của bạn:

Bạn đang đau đầu vì kết quả phân tích xơ bị lệch và chỉ số RSD vượt ngưỡng cho phép? Hãy để đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của Đức Dương đồng hành cùng bạn. Chúng tôi cung cấp giải pháp công nghệ túi lọc Sonnen đồng bộ, hỗ trợ chuẩn hóa SOP và chuyển giao công nghệ trực tiếp tại phòng Lab.

>> LIÊN HỆ ĐỨC DƯƠNG ĐỂ NHẬN TƯ VẤN

6. Hướng dẫn tính toán hệ số hiệu chỉnh túi trắng và xử lý số liệu trên Excel

6.1 Kỹ thuật chạy mẫu trắng (Blank Bag) song song

Trong các phép thử cân khối lượng vi lượng, việc xác định sai số hệ thống của vật liệu tiêu hao là vô cùng quan trọng. Bản chất vật liệu polyme của túi lọc dù có độ bền hóa học cao vẫn có thể chịu hao hụt trọng lượng siêu vi khi tương tác với axit sôi. Do đó, chạy kèm một túi lọc không chứa mẫu (Blank bag) là bắt buộc.

Mẫu trắng này phải được đặt vào chung một mẻ tiêu hóa và trải qua đầy đủ các chu trình cơ lý giống hệt mẫu thật. Mục đích là để đo lường chính xác mức độ biến động khối lượng tự nhiên của vỏ túi. Sau chu trình, túi trắng sẽ được sấy khô ổn định ở nhiệt độ quy chuẩn 102 độ C +- 2 độ C trong 2 giờ.

Số liệu thu được từ túi trắng đóng vai trò là một hằng số bù trừ nhiễu nền vật liệu. Nếu bạn bỏ qua bước đệm kỹ thuật này, khối lượng hao hụt tự nhiên của vỏ túi sẽ bị tính gộp vào khối lượng xơ. Sai sót hệ thống này sẽ làm biến động số liệu đối chứng và phá hỏng nỗ lực kiểm soát độ mịn của phép đo.

6.2 Công thức tính hệ số hiệu chỉnh C1 và xử lý số liệu Excel

Để tinh lọc số liệu thô trước khi tính toán giá trị RSD, bạn bắt buộc phải áp dụng công thức tính hệ số hiệu chỉnh túi trắng: C1 = M3 / M1. Trong biểu thức toán học này, ký hiệu M1 là khối lượng của túi trắng ban đầu trước khi chạy và M3 biểu thị khối lượng túi trắng cặn khô sau khi sấy hoặc nung tro.

Trước khi tiến hành cân khối lượng cặn cuối, kỹ thuật viên cần thực hiện một mẹo nhỏ với dung môi hữu cơ. Bạn hãy lấy các túi lọc ra sau khi rửa nước ấm, ép nhẹ và ngâm ngập hoàn toàn vào cốc chứa acetone từ 3 - 5 phút. Acetone sẽ thay thế toàn bộ phân tử nước bám dính, giúp màng polyme khô tự nhiên cực nhanh và đồng đều.

Khi đã có đầy đủ các giá trị cân ổn định và hệ số hiệu chỉnh C1, chúng ta tiến hành nhập chuỗi dữ liệu vào bảng tính Excel. Bạn áp dụng các bộ hàm thống kê tiêu chuẩn để tự động kết xuất ra giá trị phần trăm cuối cùng. Việc xử lý số liệu khoa học này giúp chứng minh độ tin cậy tuyệt đối của phép thử nghiệm.

Kết luận

Việc kiểm soát chặt chẽ độ lặp lại và chỉ số RSD trong quy trình phân tích xơ thô, NDF hay ADF đòi hỏi một giải pháp chuẩn hóa toàn diện. Chúng ta cần đồng bộ từ khâu chuẩn bị màng sàng nghiền mẫu 0.5 - 1.0 mm, ngâm chiết khử béo bằng dung môi petroleum ether cho đến kỹ thuật tính toán hệ số túi trắng C1 trên Excel.

Bên cạnh thao tác con người, việc chuyển dịch công nghệ từ phương pháp đun cốc thủ công sang hệ thống tự động hóa gia nhiệt đồng tốc như máy Sonnen F20 kết hợp túi màng xốp 25 micron chuyên dụng là giải pháp căn cơ nhất. Công nghệ tiên tiến này loại bỏ hoàn toàn các biến số cơ học, bảo đảm số liệu của phòng Lab luôn đạt chuẩn ISO/IEC 17025.

Khách hàng có nhu cầu nâng cấp trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại, tối ưu hóa quy trình kiểm soát sai số hoặc đặt mua vật tư tiêu hao chính hãng từ thương hiệu Sonnen xin vui lòng liên hệ trực tiếp với Đức Dương để được đội ngũ kỹ sư chuyên trách phục vụ tốt nhất.

FAQ (Câu hỏi thường gặp trong phòng Lab)

1. Chỉ số RSD bao nhiêu là đạt yêu cầu chấp nhận kết quả phân tích xơ?

Trong hoạt động nghiệm thu kết quả thức ăn chăn nuôi theo chuẩn quốc tế, giá trị sai số chấp nhận được quy định rất rõ ràng. Đối với các mẻ mẫu đối chứng song song, giá trị RSD mục tiêu bắt buộc phải kiểm soát ở mức  2.0% cho các mẫu có hàm lượng xơ cao. Riêng đối với các mẫu chứa hàm lượng xơ vi lượng thấp, dải sai số cho phép có thể nới lỏng nhưng không được vượt quá ngưỡng 5.0%.

2. Tại sao tôi đã chạy máy tự động nhưng chỉ số RSD của mẻ mẫu vẫn cao vượt ngưỡng?

Hiện tượng sai lệch số liệu khi vận hành máy tự động phần lớn bắt nguồn từ khâu chuẩn bị cơ học trước khi phá mẫu. Bạn cần kiểm tra lại xem cỡ hạt sau khi nghiền đã đi qua màng sàng tiêu chuẩn 0.5 - 1.0 mm đồng đều chưa. Ngoài ra, hãy lưu ý xem mẻ mẫu giàu pha béo (>5%) đã được ngâm rửa triệt để bằng petroleum ether nhằm loại bỏ màng lipid cản trở phản ứng thủy phân hay chưa.

3. Có thể tái sử dụng túi lọc Sonnen FB25 cho mẻ phân tích xơ tiếp theo để tiết kiệm chi phí không?

Hoàn toàn KHÔNG. Dòng sản phẩm túi màng lọc FB25 được nhà sản xuất cấu tạo chuyên biệt cho chu trình sử dụng một lần duy nhất (Single-use). Nhiệt độ sấy khô liên tục 102 C cùng quá trình nung tro hóa cặn sẽ làm biến đổi nghiêm trọng cấu trúc hình học polyme vi thể. Việc cố tình tái sử dụng sẽ làm rách màng màng lọc, gây thất thoát sợi xơ và làm sai lệch hoàn toàn kết quả đo mẻ mới.

4. Hệ số hiệu chỉnh túi trắng C1 có bắt buộc phải tính cho mỗi mẻ chạy không?

Điều này là BẮT BUỘC nếu bạn muốn xây dựng một phòng Lab chuẩn ISO/IEC 17025. Vật liệu màng túi dù bền bỉ đến đâu vẫn có một tỷ lệ hao hụt khối lượng nền vi lượng khi tương tác với hóa chất sôi cường độ cao. Việc bố trí tối thiểu một túi trắng (Blank bag) không chứa mẫu chạy song song giúp chúng ta thu được hệ số C1, từ đó bù trừ chính xác phần trọng lượng ảo ra khỏi công thức toán học.

5. Làm sao để xử lý hiện tượng túi lọc bị dính dung môi nước làm kéo dài thời gian sấy?

Sau khi kết thúc các chu trình rửa nước ấm trên hệ thống máy F20, kỹ thuật viên cần lấy khay mẫu ra và tiến hành ép nhẹ vỏ túi để loại bỏ pha nước dư sinh học. Tiếp theo, chúng ta thực hiện ngâm ngập toàn bộ các túi mẫu vào một cốc chứa dung môi acetone tinh khiết trong khoảng thời gian từ 3 đến 5 phút. Acetone có đặc tính bay hơi nhanh sẽ thay thế hoàn toàn các phân tử nước bám dính, giúp túi mẫu khô tự nhiên siêu tốc và đồng đều trước khi cho vào tủ sấy.

Bình luận

photo of
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC DƯƠNG
ducduong@ducduongco.com
1014/67 Tân Kỳ Tân Quý, Bình Hưng Hòa, Bình Tân,
HCM , 700000 Viet Nam
(028) 3762 8042 - 3762 8043 - 3750 8514 - 3750 8793