Giải Pháp Ghi Dữ Liệu Nhiệt Độ Không Dây Hiệu Quả Cho Phòng Lab
Trong môi trường phòng thí nghiệm hiện đại, việc duy trì tính chính xác của các phép đo nhiệt độ là điều kiện tiên quyết quyết định sự thành bại của mọi nghiên cứu. Điều gì sẽ xảy ra nếu một lô vắc-xin trị giá hàng tỷ đồng hoặc một kết quả hiệu chuẩn mẫu bị hủy bỏ chỉ vì một sai số 0.1 độ C không được phát hiện kịp thời? Quy trình ghi chép thủ công truyền thống hiện nay đang bộc lộ rất nhiều hạn chế lớn. Phương pháp này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ phát sinh sai sót do yếu tố con người. Đồng thời, hệ thống cũ không thể cảnh báo thời gian thực và rất khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe như ISO/IEC 17025. Bài viết này sẽ cung cấp giải pháp tự động hóa bằng hệ thống ghi dữ liệu nhiệt độ không dây công nghệ Radio. Đây chính là chìa khóa vàng giúp tối ưu hóa độ chính xác và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cho cơ sở của bạn.

1. Xu hướng ghi dữ liệu nhiệt độ tự động hóa
1.1 Hạn chế từ phương pháp giám sát thủ công
Phương pháp đọc giá trị nhiệt độ bằng mắt và ghi sổ tay truyền thống tiềm ẩn rất nhiều rủi ro lớn cho phòng thí nghiệm. Tần suất ghi nhận của con người thường rất thưa, trung bình chỉ từ 1 đến 2 tiếng một lần. Do đó, hệ thống hoàn toàn bị mất dấu dữ liệu vào ban đêm hoặc trong các ngày nghỉ lễ.
Việc kỹ sư phải mở cửa các thiết bị như tủ sấy, tủ ấm để kiểm tra nhiệt độ trực tiếp sẽ làm biến đổi môi trường đo đột ngột. Hành động này gây ra những sai số nghiêm trọng cho các mẫu thử nhạy cảm bên trong.
Thêm vào đó, việc truy xuất dữ liệu lịch sử từ sổ giấy để lập biểu đồ báo cáo vô cùng khó khăn khi có sự cố hậu kiểm. Chính vì lý do đó, các chuyên gia đánh giá khẳng định vì sao chuỗi cung ứng hiện đại không thể thiếu thiết bị ghi nhiệt độ ổn định nhằm loại bỏ hoàn toàn các lỗi vận hành chủ quan này.
-
Tần suất ghi nhận thưa: Chỉ từ 1 - 2 tiếng/lần, gây mất dữ liệu ở các khoảng thời gian trống.
-
Làm biến đổi môi trường đo: Hành động mở cửa tủ để kiểm tra trực tiếp gây thất thoát nhiệt.
-
Truy xuất dữ liệu kém: Khó khăn khi cần số liệu lịch sử để vẽ biểu đồ và lập báo cáo.
1.2 Lợi ích cốt lõi của giải pháp không dây
Hệ thống không dây cao cấp sở hữu khả năng thu thập và ghi dữ liệu nhiệt độ liên tục theo chu kỳ cài đặt linh hoạt. Người vận hành có thể cấu hình thời gian lấy mẫu từ vài giây cho đến vài giờ tùy theo tính chất phép đo.
Tính năng tự động hóa giúp toàn bộ dữ liệu tự động truyền về máy tính trung tâm mà không cần bất kỳ sự can thiệp thủ công nào tại hiện trường. Quy trình khép kín này hạn chế tối đa các tác động tiêu cực từ con người lên kết quả phép đo.
Đặc biệt, tính năng cảnh báo tức thời qua phần mềm sẽ kích hoạt ngay khi nhiệt độ vượt khỏi ngưỡng an toàn thiết lập. Nhờ vậy, kỹ sư hiệu chuẩn có thể xử lý sự cố ngay lập tức trước khi mẫu bị hỏng. Rõ ràng, đây là một trong top những thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại cần thiết cho các phòng lab đạt chuẩn ISO ngày nay.
-
Ghi nhận liên tục: Cho phép tự động đo đạc 24/7 theo chu kỳ thiết lập sẵn.
-
Tối ưu hóa nguồn lực: Tiết kiệm thời gian cho kỹ sư phòng Lab nhờ cơ chế truyền dữ liệu tự động.
-
Cảnh báo thời gian thực: Phát hiện và báo động sự cố vượt ngưỡng nhiệt ngay lập tức.
2. Nguyên lý vận hành của hệ thống Data Logger không dây
2.1 Cơ chế truyền nhận tín hiệu qua sóng Radio
Kiến trúc kỹ thuật của giải pháp này dựa trên luồng đi dữ liệu khép kín và an toàn. Đầu tiên, các cảm biến tại đầu dò tiếp xúc môi trường sẽ thực hiện đo đạc. Tiếp theo, dữ liệu được mã hóa rồi truyền bằng sóng Radio về Bộ thu phát tín hiệu trung tâm (Receiver/Gateway), trước khi chuyển đến phần mềm máy tính.
Hệ thống ứng dụng công nghệ S-Radio chuyên dụng chạy trên tần số sóng ngắn Sub-GHz (như 868 MHz hoặc 915 MHz). Khác với sóng Wifi thông thường, tần số này mang lại khả năng đâm xuyên cực tốt qua các vách ngăn kim loại dày của tủ sấy, hầm đông.
Theo thực nghiệm kỹ thuật, khoảng cách truyền dẫn lý tưởng của bước sóng này trong môi trường nhà xưởng có nhiều vật cản có thể đạt từ 30m đến 80m mà không bị suy giảm tín hiệu. Điều này đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật liên tục về trung tâm.

2.2 Cơ chế an toàn và lưu trữ dự phòng tại thiết bị
Một trong những băn khoăn lớn nhất của các kỹ sư là rủi ro mất mát dữ liệu khi hệ thống không dây gặp sự cố rớt mạng đột ngột. Để giải quyết triệt để vấn đề này, các nhà sản xuất đã tích hợp bộ nhớ trong độc lập (Internal Memory) ngay trên thân thiết bị.
Khi có sự cố ngắt kết nối sóng Radio, nút cảm biến sẽ tự động chuyển sang chế độ lưu trữ nội bộ. Thiết bị vẫn liên tục ghi nhận nhiệt độ và bảo vệ an toàn cho các dữ liệu này.
Lưu ý kỹ thuật: Ngay khi kết nối không dây được khôi phục, hệ thống sẽ kích hoạt cơ chế tự động đồng bộ bù (Auto-download). Toàn bộ dữ liệu bị gián đoạn sẽ được đẩy về phần mềm máy tính một cách trọn vẹn và chính xác.
Hơn thế nữa, công nghệ sóng Radio Sub-GHz tiêu thụ năng lượng cực thấp. Cơ chế quản lý điện năng thông minh này giúp kéo dài tuổi thọ pin của các bộ ghi dữ liệu từ 1 đến 3 năm trong điều kiện đo liên tục.
3. Tiêu chí kỹ thuật dòng dòng sản phẩm cao cấp đầu dò 150mm
3.1 Các thông số cốt lõi xác định chất lượng thiết bị
Để lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp cho phòng hiệu chuẩn, chúng ta cần đánh giá kỹ lưỡng các thông số cốt lõi của nhà sản xuất. Độ chính xác (Accuracy) của dòng sản phẩm cao cấp phải đạt mức sai số cực thấp, lý tưởng là từ +- 0.1 độ C đến +- 0.05 độ C.
Bên cạnh đó, dải đo nhiệt độ (Temperature Range) cần được phân tách rõ ràng. Đầu dò tiếp xúc có dải đo rộng từ -40 độ C đến +140 độ C, trong khi phần thân chứa mạch điện tử sẽ có dải chịu nhiệt hẹp hơn để bảo vệ pin công nghiệp.
| Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn dòng sản phẩm cao cấp | Ý nghĩa đối với phép đo |
| Độ chính xác | Từ +- 0.05 độ C đến +- 0.1 độ C | Đảm bảo độ tin cậy tối đa cho phòng hiệu chuẩn. |
| Dải đo nhiệt độ | Thân máy: -40 đến +85 độ C | Đầu dò: -4 đến +140 độ C | Phù hợp cho cả môi trường âm sâu và tủ sấy cao nhiệt. |
| Độ phân giải | Lên đến 0.01 độ C | Nhận biết được những biến động nhiệt nhỏ nhất. |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ AISI 316L | Chống ăn mòn, chịu áp suất, an toàn cho y tế và thực phẩm |
3.2 Ưu thế vượt trội của thiết bị thiết kế đầu dò dài 150mm
Thiết kế đầu dò kéo dài 150mm mang lại những lợi thế cơ học rất lớn trong các không gian đo đạc đặc thù. Chiều dài này cho phép cảm biến cắm sâu vào vị trí tâm hình học của các chai chất lỏng hoặc tâm của khối sản phẩm kích thước lớn.
Giải pháp thiết kế này giúp bảo vệ tối đa các linh kiện điện tử nhạy cảm nằm trong thân bộ ghi. Đầu dò bằng thép 150mm sẽ trực tiếp chịu đựng môi trường cực nhiệt (quá nóng hoặc quá lạnh), trong khi phần thân chứa pin có thể nằm ở vùng nhiệt độ an toàn hoặc đặt hoàn toàn bên ngoài tủ đo.
Việc sử dụng đầu dò kéo dài cũng giúp loại bỏ hoàn toàn các sai số do hiện tượng dẫn nhiệt từ vỏ thiết bị vào điểm đo gây ra. Đây là yếu tố quyết định giúp nâng cao năng lực định chuẩn cho phòng thí nghiệm.
Bạn đang tìm kiếm giải pháp đo lường chính xác cao cho phòng thí nghiệm?
Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật của Đức Dương luôn sẵn sàng khảo sát, tư vấn dòng thiết bị thích hợp nhất với dải đo và không gian phòng Lab của bạn.
>> LIÊN HỆ ĐỨC DƯƠNG ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ VÀ TƯ VẤN GIẢI PHÁP NGAY
4. Đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và tính toàn vẹn dữ liệu
4.1 Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 đối với phòng thí nghiệm và hiệu chuẩn
Để một phòng thí nghiệm đạt được chứng nhận ISO/IEC 17025, việc kiểm soát dữ liệu đo lường phải tuân thủ nghiêm ngặt tính liên tục và khả năng liên kết chuẩn (Traceability). Thiết bị ghi nhận tự động đảm bảo mọi giá trị nhiệt độ đều được lưu vết theo mốc thời gian thực chính xác.
Chứng thư hiệu chuẩn đi kèm thiết bị (Calibration Certificate) do chính hãng sản xuất cung cấp là bằng chứng pháp lý quan trọng nhất để chứng minh năng lực đo lường trước các đoàn đánh giá chất lượng. Nó thể hiện rõ các giá trị sai số đã được kiểm định đối chứng với các chuẩn đo lường quốc gia hoặc quốc tế.
Theo quy định của Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017, các phòng thử nghiệm bắt buộc phải có cơ chế bảo vệ hồ sơ gốc, ngăn chặn mọi hành vi can thiệp trái phép. Hệ thống lưu trữ tự động hóa của giải pháp không dây hoàn toàn đáp ứng trọn vẹn yêu cầu khắt khe này.
4.2 Tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11 và HACCP
Đối với các phòng Lab trong ngành Dược phẩm và Y tế, hệ thống phần mềm quản lý bắt buộc phải đáp ứng tiêu chuẩn FDA 21 CFR Part 11 của Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ. Tiêu chuẩn này đòi hỏi phần mềm phải tích hợp tính năng Nhật ký hệ thống (Audit Trail) không thể xóa sửa, hệ thống phân quyền User đa cấp và chữ ký điện tử hợp chuẩn.

Trong ngành công nghiệp Thực phẩm, giải pháp giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn HACCP và ISO 22000. Hệ thống cho phép giám sát liên tục các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) về nhiệt độ trong suốt chuỗi lưu trữ và chế biến.
Theo tài liệu hướng dẫn quản lý chuỗi cung ứng lạnh của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO Technical Report Series, số 961), việc số hóa quy trình theo dõi nhiệt độ giúp giảm thiểu tới 95% các rủi ro hủy mẫu do quá nhiệt so với phương pháp ghi chép thủ công.
5. So sánh công nghệ không dây sóng Radio và Bluetooth
5.1 Bảng đối chiếu các thông số vật lý cốt lõi
Việc lựa chọn đúng nền tảng công nghệ không dây công nghiệp sẽ quyết định trực tiếp đến độ ổn định của toàn hệ thống giám sát. Chúng ta cần đặt lên bàn cân hai công nghệ phổ biến nhất hiện nay là sóng Radio Sub-GHz chuyên dụng và sóng Bluetooth Low Energy (BLE).
| Tiêu chí so sánh |
|
Công nghệ sóng Bluetooth (BLE) | ||
| Khoảng cách truyền tải | Rất xa, từ 100 m đến 1000 m (không vật cản) | Ngắn, tối đa từ 10 m đến 50 m | ||
| Khả năng xuyên vật cản | Cực tốt, vượt qua thành tủ kim loại, tường bê tông | Kém, dễ bị suy hao mạnh bởi vật cản cơ khí và nước | ||
| Độ ổn định tín hiệu | Cao, tần số riêng biệt, chống nhiễu công nghiệp | Trung bình, dễ bị trùng kênh với các thiết bị dân dụng 2.4 GHz | ||
| Tiêu hao năng lượng | Cực thấp, tuổi thọ pin kéo dài từ 1 - 3 năm | Thấp, nhưng nhanh hết pin hơn khi truyền thời gian thực |
5.2 Đánh giá hiệu năng thực tế trong môi trường Lab nhiệt độ
Từ bảng đối chiếu vật lý, chúng ta có thể thấy rõ bản chất tại sao sóng Radio chuyên dụng vượt trội hơn Bluetooth trong môi trường công nghiệp. Sóng Radio tần số thấp có bước sóng dài, cho phép nó dễ dàng bo tròn và xuyên qua các góc khuất cơ khí của thiết bị.
Ngược lại, Bluetooth hoạt động ở tần số cao 2.4 GHz, vốn là dải tần rất dễ bị hấp thụ bởi nước và các bề mặt kim loại đóng kín. Do đó, tín hiệu Bluetooth thường bị ngắt quãng liên tục.
Ứng dụng thực tiễn cho thấy, khi kỹ sư thực hiện đo đạc nhiệt độ bên trong lòng các tủ sấy công nghiệp đóng kín, thiết bị sử dụng sóng Radio đảm bảo dữ liệu truyền ra ngoài liên tục không bị ngắt quãng. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho các kỹ sư hiệu chuẩn phòng Lab.
6. Hướng dẫn thiết lập và đồng bộ dữ liệu qua phần mềm chuyên dụng
6.1 Các bước cấu hình chu kỳ ghi nhận nhiệt độ trước khi đo
Để làm chủ quy trình vận hành hệ thống, kỹ sư cần thực hiện việc cấu hình thiết bị một cách tuần tự trên giao diện máy tính. Các bước thiết lập ban đầu được chuẩn hóa như sau:
-
Kết nối thiết bị: Cắm bộ thu nhận tín hiệu trung tâm (Receiver) vào cổng giao tiếp của máy tính qua cáp kết nối.
-
Khởi chạy phần mềm: Mở hệ phần mềm chuyên dụng của hãng sản xuất (ví dụ: Hệ phần mềm cao cấp của hãng Technosoft).
-
Cài đặt tham số đo (Log Interval): Tiến hành đặt tên cho bộ ghi, cấu hình chu kỳ lấy mẫu dữ liệu (ví dụ: đặt mỗi 10 giây một lần cho các quy trình ngắn hoặc 5 phút một lần cho quy trình giám sát dài ngày) và thiết lập thời gian tự động kích hoạt chế độ ghi (Start Time).
6.2 Quy trình tự động xuất dữ liệu và báo cáo kiểm định
Sau khi quá trình đo đạc hoàn tất, cơ chế tự động đồng bộ (Auto-download) sẽ tự động kích hoạt ngay khi thiết bị nằm trong vùng phủ sóng Radio của bộ thu trung tâm. Người dùng không cần phải tháo gỡ hay cắm trực tiếp thiết bị vào máy tính để lấy số liệu.
Phần mềm hỗ trợ xuất dữ liệu ra các định dạng chuẩn không thể sửa đổi như Secure PDF, giúp bảo toàn tính khách quan. Hoặc kỹ sư có thể xuất ra file Excel, CSV để phục vụ công tác tính toán, xử lý nâng cao.
Đối với các quy trình thẩm định nhiệt độ chuyên sâu đòi hỏi mật độ điểm đo dày đặc, chúng ta có thể tham khảo thêm tài liệu hướng dẫn cách temperature mapping cho nồi hấp tiệt trung. Tài liệu này hướng dẫn chi tiết cách phân bố các đầu dò không dây và xử lý dữ liệu đồ thị đồ sộ thu được từ phần mềm một cách khoa học nhất.
7. Các ứng dụng thực tế của giải pháp ghi nhiệt độ không dây đầu dò dài
7.1 Thẩm định và hiệu chuẩn hệ thống lò nung, tủ sấy, nồi hấp công nghiệp
Trong môi trường lò nung nhiệt độ cao hoặc nồi hấp tiệt trùng (Autoclave), áp suất và nhiệt độ biến động liên tục vô cùng khắc nghiệt. Việc sử dụng các thiết bị đo có dây truyền thống thường gặp khó khăn lớn do dây cáp bị kẹt ở cửa áp suất, gây rò rỉ và sai lệch kết quả.
Dòng thiết bị ghi dữ liệu không dây đầu dò dài 150mm hoàn toàn giải quyết được bài toán khó này. Phần đầu dò bằng thép không gỉ được cắm trực tiếp và sâu bên trong khay mẫu hoặc tâm hình học của buồng sấy.
Lợi thế không dây giúp loại bỏ hoàn toàn việc phải luồn dây cáp phức tạp qua các khe cửa. Cách tiếp cận này giúp cắt giảm thời gian thiết lập hệ thống đo từ vài tiếng đồng hồ xuống chỉ còn vài phút ngắn ngủi cho kỹ sư phòng Lab.
7.2 Kiểm soát quy trình thanh trùng và giám sát nhiệt độ lõi sản phẩm
Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống, quy trình thanh trùng/tiệt trùng Pasteur yêu cầu kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt giá trị F0 hoặc giá trị PU (Pasteurization Unit). Đây là các đại lượng dùng để đo lường hiệu quả tiêu diệt vi sinh vật bằng nhiệt.
Thiết kế đầu dò dài 150mm cho phép kỹ sư cắm trực tiếp xuyên qua nắp chai, lon hoặc cắm sâu vào lõi các khối thực phẩm lớn để đo chính xác nhiệt độ tâm sản phẩm. Dữ liệu nhiệt độ vùng lõi là cơ sở duy nhất để xác định mẻ hàng đã đạt chuẩn an toàn hay chưa.
Sự kết hợp giữa đầu dò cơ học chính xác và công nghệ truyền dữ liệu không dây sóng Radio cao cấp từ các dòng sản phẩm của hãng Technosoft tại danh mục sản phẩm nhiệt độ giúp gửi dữ liệu tính toán F0 theo thời gian thực về máy tính trung tâm. Giải pháp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa năng suất và bảo vệ chất lượng sản phẩm tuyệt đối.
CÔNG TY KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC DƯƠNG
Địa chỉ: 1014/67 Tân Kỳ Tân Quý, Bình Hưng Hòa, Bình Tân, HCM
Tel: (028) 3762 8042 - 3762 8043 - 3750 8514 - 3750 8793
Fax: 028 37628043
Email: ducduong@ducduongco.com
Website: ducduongco.com
ZALO OA: DUC DUONG SCI
Kết luận
Hệ thống ghi dữ liệu nhiệt độ không dây sử dụng công nghệ sóng Radio chuyên dụng chính là giải pháp thay thế hoàn hảo cho phương pháp giám sát thủ công truyền thống. Công nghệ này không chỉ triệt tiêu hoàn toàn sai số do con người, mà còn đáp ứng đầy đủ tính toàn vẹn dữ liệu theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO/IEC 17025 hay FDA 21 CFR Part 11.
Đặc biệt, dòng thiết bị sở hữu đầu dò dài 150mm bằng thép không gỉ là trợ thủ đắc lực không thể thiếu cho các bài toán đo nhiệt độ lõi sản phẩm, thẩm định lò nung, tủ sấy và nồi hấp tiệt trùng. Đầu đầu tư vào hệ thống số hóa tự động này là bước đi chiến lược giúp nâng cao năng lực đo lường và uy tín cho phòng thí nghiệm của bạn.
Để được khảo sát thực tế, tư vấn chuyên sâu và nhận báo giá các giải pháp Data Logger không dây chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như Technosoft, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
>> GỬI YÊU CẦU KHẢO SÁT VÀ ĐIỀN FORM BÁO GIÁ THIẾT BỊ NGAY
FAQ (Câu hỏi thường gặp)
1. Khoảng cách truyền tín hiệu không dây của bộ ghi dữ liệu bằng sóng Radio là bao xa?
Khoảng cách truyền dẫn phụ thuộc rất lớn vào kết cấu môi trường thực tế tại hiện trường. Trong không gian mở hoàn toàn không có vật cản, sóng Radio chuyên dụng Sub-GHz có thể truyền xa từ vài trăm mét lên đến 1000m. Tuy nhiên, trong môi trường phòng Lab tiêu chuẩn có nhiều vách ngăn kim loại hoặc tường bê tông dày, khoảng cách truyền nhận ổn định và an toàn thường đạt dao động từ 30m đến 80m.
2. Thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ không dây sử dụng pin gì và bao lâu phải thay?
Các dòng data logger không dây công nghiệp cao cấp thường sử dụng dòng pin Lithium chuyên dụng có khả năng chịu nhiệt độ cao và áp suất lớn. Tuổi thọ của pin thường kéo dài từ 1 đến 3 năm tùy thuộc vào cấu hình tần suất lấy mẫu dữ liệu (Log Interval) mà kỹ sư thiết lập. Người dùng hoàn toàn có thể tự theo dõi dung lượng và tiến hành thay pin chính hãng dễ dàng khi phần mềm hiển thị cảnh báo pin yếu.
3. Khi mất kết nối sóng Radio, dữ liệu đo đạc có bị mất hoàn toàn không?
Hoàn toàn không có rủi ro mất dữ liệu nhờ cơ chế bảo vệ kép thông minh. Tất cả các bộ ghi không dây chuyên dụng đều tích hợp sẵn bộ nhớ trong độc lập ngay trên bo mạch của từng nút cảm biến. Khi xảy ra sự cố mất tín hiệu sóng Radio, thiết bị vẫn liên tục đo đạc và lưu trữ dữ liệu vào bộ nhớ nội bộ này, sau đó sẽ tự động đồng bộ (Auto-download) trả lại đầy đủ cho phần mềm ngay khi kết nối được thiết lập lại.
4. Tại sao cần chọn chiều dài đầu dò lên tới 150mm cho một số phép đo phòng Lab?
Chiều dài đầu dò 150mm giúp kỹ sư dễ dàng tiếp cận và cắm sâu vào vị trí tâm hình học của các chai lọ chứa chất lỏng hoặc phần lõi trung tâm của sản phẩm kích thước lớn để thu được giá trị nhiệt độ thực chính xác nhất. Ngoài ra, thiết kế này đóng vai trò như một cánh tay nối dài giúp cách ly, bảo vệ phần thân máy chứa pin và mạch điện tử luôn nằm ở vùng nhiệt độ an toàn bên ngoài, tránh nguy cơ hư hỏng do quá nhiệt.
5. Bao lâu thì chúng tôi cần tiến hành hiệu chuẩn lại thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ?
Theo các khuyến cáo kỹ thuật từ nhà sản xuất và để đảm bảo tính tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025, thiết bị ghi nhận dữ liệu nên được đem đi hiệu chuẩn định kỳ 12 tháng (1 năm) một lần. Đối với các phòng thí nghiệm vận hành thiết bị liên tục trong các môi trường khắc nghiệt như lò nung cao nhiệt hoặc tủ âm sâu, tần suất hiệu chuẩn định kỳ có thể rút ngắn xuống 6 tháng một lần để kiểm soát sai số tốt nhất.
Bình luận
Bài viết liên quan
- 17 Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Micropipet
- 3 Phút Khám Phá Ưu Và Nhược Điểm Giữa Phương Pháp Tiệt Trùng Khô Và Tiệt Trùng Hơi Nước
- 8 Câu Hỏi Cần Trả Lời Trước Khi Lắp Đặt Nồi Hấp Tiệt Trùng Hơi Nước
- 4 Bước Không Thể Bỏ Qua Để Tăng Tuổi Thọ Lò Hấp Tiệt Trùng
- 10 bước quan trọng giúp bạn lựa chọn máy hấp tiệt trùng dụng cụ y tế
- 11 Sai Lầm Hàng Đầu Trong Quá Trình Vô Trùng Ở Bệnh Viện
- 8 BÍ MẬT giúp bạn chọn đúng loại Nồi Hấp Tiệt Trùng

